fort worth
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Fort Worth là một thành phố ở phía đông bắc tiểu bang Texas (Hoa Kỳ), nằm ngay phía tây thành phố Dallas. Đây là một trung tâm công nghiệp lớn.
Ví dụ sử dụng
- (Fort Worth nổi tiếng với ngành công nghiệp chăn nuôi gia súc và các điểm tham quan văn hóa.)
- (Nhiều người đi làm giữa Dallas và Fort Worth.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The Fort Worth Stockyards": Khu vực lịch sử nổi tiếng ở Fort Worth, từng là trung tâm buôn bán gia súc lớn.
- Tourists often visit the Fort Worth Stockyards to see cattle drives. (Du khách thường ghé thăm Khu vực Chăn nuôi Gia súc Fort Worth để xem các cuộc diễu hành gia súc.)
Biến thể và từ gần giống
- Không có biến thể trực tiếp, nhưng có thể liên quan đến Fort (pháo đài) và Worth (giá trị) như hai từ riêng lẻ.
Từ đồng nghĩa
- City of Fort Worth: tên gọi đầy đủ của thành phố.
- Cowtown: biệt danh thân mật của Fort Worth, ám chỉ lịch sử chăn nuôi gia súc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "Fort Worth".
Thành ngữ liên quan
- "Where the West begins": câu khẩu hiệu của Fort Worth, nhấn mạnh vị trí địa lý và văn hóa miền Tây nước Mỹ.
- Fort Worth is often called "Where the West begins" because of its cowboy heritage. (Fort Worth thường được gọi là "Nơi miền Tây bắt đầu" vì di sản cao bồi của nó.)